double salt

Học thuật
Thân thiện
double salt

A student prepares a double salt solution in the chemistry lab.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Hóa học):
    • Muối kép: Một hợp chất tinh thể được hình thành từ sự kết hợp của hai loại muối đơn giản khác nhau, thường công thức hóa học xác định tan trong nước tạo ra các ion của các muối thành phần.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Potassium alum is a common double salt used in water purification. (Phèn chua một loại muối kép phổ biến được dùng trong lọc nước.)
    • The formation of a double salt depends on specific conditions of crystallization. (Sự hình thành muối kép phụ thuộc vào các điều kiện kết tinh cụ thể.)
    • In the laboratory, we synthesized a double salt containing sulfate and ammonium ions. (Trong phòng thí nghiệm, chúng tôi đã tổng hợp một muối kép chứa ion sunfat amoni.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân tích hóa học: "Double salt" thường được phân biệt với "phức chất" (complex compound). Muối kép khi hòa tan sẽ phân ly hoàn toàn thành các ion của các muối đơn ban đầu, trong khi phức chất có thể tạo ra ion phức.
    • Unlike a coordination complex, a double salt dissociates completely into its constituent ions in solution. (Không giống một phức chất phối trí, muối kép phân ly hoàn toàn thành các ion cấu thành của trong dung dịch.)
Biến thể từ gần giống
  • Complex salt (n): Muối phức, một hợp chất trong đó sự hình thành liên kết phối trí, tạo ra các ion phức.
  • Mixed salt (n): Muối hỗn hợp, có thể chứa nhiều hơn một cation hoặc anion, nhưng không nhất thiết kết tinh thành một hợp chất đơn nhất như muối kép.
  • Alum (n): Phèn, một nhóm các muối kép phổ biến, thường sunfat kép của kim loại hóa trị I III ( dụ: kali nhôm sunfat).
Từ đồng nghĩa
  • Salt mixture: Hỗn hợp muối (nói chung, ít chính xác hơn về mặt hóa học).
  • Compound salt: Muối hợp chất (thuật ngữ rộng hơn, có thể bao gồm cả muối kép).
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh sử dụng trực tiếp cụm từ "double salt". Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học.

double salt

A student prepares a double salt solution in the chemistry lab.

Noun
  1. muối kép